🔴 XSMB
Quang Ninh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 31/10/2028 ·
Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
Thống kê xổ số Miền Bắc 25 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
53
(14 lần)
75
(13 lần)
24
(12 lần)
14
(11 lần)
16
(11 lần)
34
(11 lần)
37
(11 lần)
66
(11 lần)
81
(11 lần)
04
(10 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 25 lần quay
15
(1 lần)
80
(1 lần)
02
(2 lần)
29
(2 lần)
07
(3 lần)
12
(3 lần)
36
(3 lần)
38
(3 lần)
54
(3 lần)
60
(3 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
80
(22 kỳ)
15
(12 kỳ)
02
(9 kỳ)
67
(9 kỳ)
21
(8 kỳ)
35
(8 kỳ)
38
(8 kỳ)
82
(8 kỳ)
19
(7 kỳ)
66
(7 kỳ)
Thống kê đầu số trong 25 lần quay
Đầu 0
: 60 lần
Đầu 1
: 65 lần
Đầu 2
: 60 lần
Đầu 3
: 64 lần
Đầu 4
: 75 lần
Đầu 5
: 75 lần
Đầu 6
: 70 lần
Đầu 7
: 73 lần
Đầu 8
: 60 lần
Đầu 9
: 73 lần
Thống kê đuôi số trong 25 lần quay
Đuôi 0
: 53 lần
Đuôi 1
: 78 lần
Đuôi 2
: 56 lần
Đuôi 3
: 66 lần
Đuôi 4
: 83 lần
Đuôi 5
: 64 lần
Đuôi 6
: 82 lần
Đuôi 7
: 75 lần
Đuôi 8
: 58 lần
Đuôi 9
: 60 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 25/10/2028 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
-
|
| 1 |
-
|
| 2 |
-
-
|
| 3 |
-
-
-
-
-
-
|
| 4 |
-
-
-
-
|
| 5 |
-
-
-
-
-
-
|
| 6 |
-
-
-
|
| 7 |
-
-
-
-
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
🔗 Xem Miền Khác